tươi sống

tươi sống

Hàng tươi sống được bày bán tại chợ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái còn tươi, chưa qua chế biến hoặc bảo quản lâu: "tươi sống" dùng để chỉ thực phẩm (thường thịt, , rau củ) còn nguyên vẹn, chưa bị ướp muối, sấy khô, đông lạnh hoặc nấu chín.
    • Còn sống, chưa chết (đối với động vật dùng làm thực phẩm): "tươi sống" nhấn mạnh trạng thái sinh vật còn sống trước khi được bán hoặc chế biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chợ bán nhiều loại hải sản tươi sống. (Chợ cung cấp các loại hải sản còn tươi, chưa qua chế biến.)
    • tươi sống thường giá cao hơn đông lạnh. (trạng thái còn tươi, chưa bảo quản lạnh giá trị hơn.)
    • Anh ấy thích ăn rau tươi sống để giữ nguyên dinh dưỡng. (Anh ấy ưa chuộng rau còn tươi, chưa nấu chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàng tươi sống": danh từ chỉ các loại thực phẩm dễ hư hỏng, cần bảo quản lạnh, như thịt, , rau củ.

    • Siêu thị bố trí riêng khu vực hàng tươi sống. (Siêu thị khu vực dành cho thực phẩm cần giữ tươi, chưa qua chế biến.)
  • "chợ tươi sống": chợ chuyên bán thực phẩmtrạng thái tự nhiên, chưa qua bảo quản công nghiệp.

    • Chợ tươi sống thường đông khách vào buổi sáng. (Chợ bán thực phẩm còn tươi, chưa qua chế biến thường nhộn nhịp buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tươi (tính từ): ở trạng thái mới, không héo, không hư hỏng.

    • Rau tươi vừa mới hái. (Rau mới thu hoạch, còn nguyên chất.)
  • Sống (tính từ): còn tồn tại, chưa chết; cũng chỉ trạng thái chưa nấu chín.

    • sống được dùng làm sushi. ( chưa qua nấu chín được dùng trong món sushi.)
  • Chế biến (động từ): biến đổi thực phẩm qua nấu nướng, sấy, muối, v.v. — trái nghĩa với "tươi sống".

    • Thực phẩm chế biến sẵn thường hạn sử dụng lâu hơn hàng tươi sống. (Thực phẩm đã qua xử lý công nghiệp giữ được lâu hơn thực phẩm còn tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tươi nguyên: còn nguyên vẹn, chưa bị biến đổi.
  • Sống sít: còn sống, chưa chết (thường dùng cho động vật).
  • Chưa qua chế biến: trạng thái tự nhiên, không bị tác động bởi nhiệt hoặc hóa chất.
Thành ngữ liên quan
  • Mua tươi bán sống: mua bán thực phẩmtrạng thái còn tươi, chưa qua bảo quản lâu.
    • chợ quê, người dân thường mua tươi bán sống. (Ở chợ nông thôn, người ta mua bán thực phẩm còn tươi, chưa qua chế biến.)